Phân loại các loại kim cương phổ biến trên thị trường theo 4 tiêu chí 

Có bao nhiêu loại kim cương trên thị trường, cách phân loại chúng ra sao, mỗi loại có giá như thế nào và ai nên chọn loại nào? Cùng Labdiamond Việt Nam tìm hiểu để biết mình đang có, sắp mua loại nào và sơ bộ “định giá” giá viên đá qua bài đăng sau đây.

Phân loại các loại kim cương theo nguồn gốc 

Kim cương tự nhiên (Natural Diamond)

Kim cương tự nhiên được hình thành sâu trong lòng Trái Đất ở độ sâu 140-190 km, dưới áp suất hàng chục nghìn atm và nhiệt độ từ 1.000-1.300°C. Quá trình hình thành có thể kéo dài hàng tỷ năm, sau đó viên đá được đưa lên bề mặt qua các vụ phun trào núi lửa cổ đại. 

Kim cương tự nhiên thường được khai thác tại các mỏ tại châu Phi, Nga, Canad như Jwaneng, Orapa (Botswana), Cullinan (Nam Phi) hay Catoca (Angola); Mir, Udachny, Aikhal (Nga),…

Kim cương tự nhiên được hình thành từ sâu trong lòng đất trong điều kiện khắc nghiệt

Chính điều kiện hình thành vô cùng “khắc nghiệt”, kim cương tự nhiên rất hiếm có và khó tái tạo nên giá cũng rất “chát”, đặc biệt là những viên đá có trọng lượng lớn và màu sắc hoàn toàn không màu. Một viên Natural Diamond 1 carat, nước E, độ tinh khiết VS1 có giá dao động từ 120-180 triệu tùy thị trường trong khi kim cương lab-grown cùng thông số có giá chỉ bằng ¼ hoặc ⅕.

Kim cương nhân tạo (Lab-grown Diamond)

Kim cương nhân tạo được tạo ra trong phòng thí nghiệm “mô phỏng” theo điều kiện hình thành kim cương ngoài tự nhiên (điều kiện nhiệt độ và áp suất cực cao), ứng dụng hai công nghệ chính là HPHT và CVD. Kết quả tạo ra viên đá có cấu trúc tinh thể carbon và đặc trưng lý hoá – quang học giống 100% kim cương tự nhiên. Và trên thực tế, kim cương nhân tạo hoàn toàn là kim cương thật.

“Điểm cộng” lớn khiến kim cương nhân tạo ngày càng “được lòng” giới mộ điệu chính là ở mức giá vô cùng phải chăng. Khi đặt hai viên đá tự nhiên và nhân tạo cùng “thông số” cạnh nhau thì rất khó để có thể phân biệt chúng bằng mắt thường. Trong khi đó giá kim cương nhân tạo rẻ hơn tự nhiên từ 40-70%, khách hàng hoàn toàn có thể “order” viên đá có kích cỡ, màu sắc đúng ý mà vẫn tối ưu ngân sách.

Kim cương nhân tạo ngày càng được lòng giới mộ điệu nhờ mức giá hợp lý

Các loại đá giả kim cương phổ biến (Moissanite, CZ, Sapphire trắng…)

Moissanite, CZ hay Sapphire trắng đều không phải là kim cương thật, chúng là đá giả kim cương với khả năng “mô phỏng” tương đối giống kim cương tự nhiên. Cụ thể:

    • Moissanite: Độ lửa cao hơn kim cương, thiên về ánh “cầu vồng”, độ cứng 9.25, giá rẻ, sáng mạnh.
    • CZ (Cubic Zirconia): Có giá rẻ nhất, sáng mạnh lúc mới mua nhưng sau một thời gian dễ mờ, trầy xước.
    • Sapphire trắng: Cấu trúc bền nhưng ánh sáng yếu, không có “độ lửa” như kim cương.

    Bảng so sánh: Kim cương tự nhiên – Lab-grown – Moissanite – CZ

    Tiêu chíKim cương tự nhiênKim cương nhân tạoMoissaniteCZ
    Thành phầnCarbon tinh khiếtCarbon tinh khiếtSilicon CarbideZirconium Oxide
    Độ cứng10109.258-8.5
    Ánh lửaTự nhiên, sang trọngTự nhiênMạnh, cầu vồngMạnh nhưng “giả”
    Độ hiếmRất hiếmKhông hiếmKhông hiếmKhông hiếm
    GiáCao nhấtTrung bìnhRất rẻRẻ
    Giá trị đầu tưCaoTrung bình – thấpKhôngKhông

    Bảng so sánh các loại kim cương theo nguồn gốc

    Phan loại các loại kim cương theo cấu trúc (Type Diamond)

    Kim cương loại Ia

    Kim cương loại Ia là nhóm phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% tổng lượng kim cương khai thác ngoài tự nhiên. Đặc trưng của nhóm IA là sự “hiện diện” của các cụm nguyên tử nitơ trong cấu trúc tinh thể – có ảnh hưởng đến màu sắc và khả năng phản xạ ánh sáng của viên đá. Thông thường, kim cương Type Ia có màu từ trắng nhạt đến vàng nhẹ.

    Nhiều viên kim cương thuộc nhóm này được gọi là “Cape Diamonds”, xuất xứ từ khu vực Cape, Nam Phi. Trong các loại kim cương, Type Ia thường được khách hàng lựa chọn trong chế tác trang sức do có mức giá phải chăng.

    Kim cương loại Ib

    Trái ngược với Ia, kim cương loại Ib rất hiếm, chỉ chiếm dưới 1% kim cương ngoài tự nhiên. Điểm khác biệt lớn nhất giữa chúng chính là sự phân bổ tạp nitrogen trong cấu trúc: Thay vì tụ lại thành cụm như kim cương loại Ia thì kim cương loại Ib tạp nitrogen phân bố rời rạc tạo ra sắc vàng đậm hay vàng chanh đặc trưng còn gọi là “Canary Diamonds” hay kim cương vàng hoàng yến rất được săn đón trên thị trường.

    Kim cương loại Ib thường được dùng trong chế tác trang sức cao cấp

    Kim cương loại IIa

    Xét về mặt cấu trúc hoá học, kim cương loại IIa được đánh giá là tinh khiết bậc nhất do gần như không chứa nitơ hay boron. Kim cương IIa đặc biệt trong suốt và rất ít tạp chất với khả năng phản xạ ánh sáng tối đa cùng độ lấp lánh vượt trội.

    Type IIa có đa dạng màu sắc khác nhau, có thể hoàn toàn không màu hay mang ánh xám, vàng nhạt, hồng nhạt, nâu nhạt. Nhiều viên kim cương nổi tiếng trên thế giới như Cullinan hay Koh-i-Noor cũng thuộc nhóm IIa và được đánh giá cao bởi độ hiếm có cùng vẻ đẹp thuần khiết.

    Kim cương Cullinan là viên đá nổi tiếng thế giới thuộc nhóm IIa

    Kim cương loại IIb

    Type IIb là nhóm cực hiếm trong thế giới kim cương với sắc xanh lam hay xanh xám hiếm có cùng khả năng dẫn điện do sự tồn tại của nguyên tố boron trong cấu trúc.

    Một trong những cái tên nổi tiếng bậc nhất chính là viên Hope Diamond – hiện được trưng bày tại Bảo tàng Smithsonian, Mỹ. Khi so sánh các loại kim cương, kim cương tuýp IIb có giá trị cao vượt bậc và thường xuất hiện trong các bộ sưu tập cao cấp bậc nhất.

    đứng ở nhóm độc quyền, dành cho nhà sưu tập hoặc những ai muốn sở hữu viên đá “mang dấu ấn lịch sử” và giá trị cao vượt bậc.

    Bảng tổng kết các loại kim cương theo Type-Diamond

    LoạiTạp chấtMàu sắcĐộ hiếmViên đá nổi tiếng
    IaNitrogen tụ nhómTrắng nhạt – vàng nhẹPhổ biến (95%)Cape Diamonds
    IbNitrogen đơn lẻVàng đậm, vàng chanhRất hiếm (<1%)Canary Diamonds
    IIaKhông tạp chấtTrong suốt hoặc ánh xám, vàng nhạt, hồng nhạtHiếmCullinan, Koh-i-Noor
    IIbBoronXanh lam hoặc xanh xámCực hiếmHope Diamond

    Bảng tổng kết các loại kim cương theo Type-Diamond

    Phân loại các loại kim cương theo tiêu chuẩn 4Cs của GIA

    Carat

    Carat là “thước đo” trọng lượng của đá quý, theo quy ước 1 carat = 200 mg. Không ít khách hàng nhầm lẫn giữa hai khái niệm trọng lượng và kích cỡ, cho rằng kim cương càng lớn thì càng nặng tuy nhiên không phải lúc nào cũng vậy. Thực tế, kích thước đo bằng “ly” còn trọng lượng đo bằng carat. Một viên đá 1 carat cắt chuẩn có thể trông lớn hơn viên đá 1 carat cắt sâu hay cắt nông.

    Cut

    Cut là yếu tố quyết định liệu viên kim cương có “toả sáng” hay không. Không chỉ là hình dạng (tròn, oval, princess, emerald…), Cut đánh giá chất lượng giác cắt và mức độ phản xạ ánh sáng của viên đá. GIA phân loại chất lượng Cut thành: Excellent – Very Good – Good – Fair – Poor.

    Trong các loại kim cương, Cut được xem là tiêu chuẩn quan trọng nhất vì chỉ cần cắt sai tỷ lệ cũng có thể khiến viên đá trông mờ xỉn, thiếu sức sống. Ngược lại, một viên đá dù nhỏ nhưng được cắt chuẩn lại lấp lánh, toả sáng mạnh mẽ hơn.

    Chất lượng giác cắt quyết định viên đá có toả sáng hay không

    Color

    Color đánh giá mức độ không màu của kim cương theo thang đo cấp độ màu của GIA, gồm 5 nhóm chính:

    • D – F: Hoàn toàn không màu, quý hiếm và có giá trị cao nhất
    • G – J: Gần như không màu, đẹp và được ưa chuộng trong chế tác trang sức cao cấ
    • K – M: Có ánh vàng hay nâu rất nhẹ.
    • N – R: Màu nhạt rõ hơn.
    • S – Z: Màu nhạt rất dễ nhận thấy, giá trị thấp hơn trong dòng không màu.

    Trong hệ thống phân loại các loại kim cương, Color chính là tiêu chí ảnh hưởng nhiều nhât tới giá của viê đá, chỉ cần thay đổi 1 cấp độ màu mức giá đã có thể chênh từ 10-20%.

    Ngoài kim cương không màu, GIA còn đánh giá kim cương màu Fancy Color bằng hệ thống riêng như: Fancy Light, Fancy, Fancy Intense, Fancy Vivid… Những màu hiếm như hồng, đỏ, xanh lam có giá trị “vượt xa” các loại kim cương không màu như Pink Star màu hồng Fancy Vivid từng lập kỷ lục hàng trăm triệu USD.

    Clarity

    Clarity đánh giá mức độ tạp chất bên trong viên đá (inclusions) và khuyết điểm trên bề mặt (blemishes). Sự tồn tại của tạp chất tạo ra những phiên bản “độc nhất vô nhị”, như “vân tay” đặc trưng của mỗi viên đá. GIA đánh giá độ tinh khiết theo thang sau (quan sát dưới kính 10x):

    Cấp độ ClarityMô tả
    FL (Flawless)Hoàn hảo tuyệt đối, không có bất kỳ tạp chất hay khuyết điểm nào. Mức độ hiếm cực cao.
    IF (Internally Flawless)Hoàn hảo bên trong, chỉ có thể xuất hiện một vài dấu vết vô cùng nhỏ trên bề mặt.
    VVS1 – VVS2Tạp chất cực nhỏ, khó nhận thấy ngay cả khi sử dụng kính phóng đại 10x.
    VS1 – VS2Có tạp chất nhỏ nhưng vẫn đạt độ tinh khiết cao; khó nhìn thấy dưới kính lúp.
    SI1 – SI2Tạp chất dễ thấy dưới kính 10x; một số trường hợp có thể nhận thấy bằng mắt thường.
    I1 – I2 – I3Tạp chất rõ rệt; có thể ảnh hưởng đến độ sáng, độ trong và cấu trúc bền của viên kim cương.

    Bảng đánh giá cấp độ tinh khiết của kim cương

    Các loại kim cương hiện nay theo hình dạng (Shape)

    Kim cương tròn

    Kim cương tròn là kiểu cắt “kinh điển” với 57-58 giác cắt, mang đến vẻ lấp lánh hoàn hảo. Round brilliant có khả năng khúc xạ ánh sáng tối ưu, toả ra độ lấp lánh rực rỡ cao nhất trong tất cả các loại kim cương. Đây chính là lý do hơn 70% kim cương bán ra thị trường hiện nay có shape tròn.

    Ngoài hiệu ứng ánh sáng vượt trội, kiểu cắt tròn còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trọn vẹn, vĩnh cửu và được ứng dụng trong chế tác nhẫn cầu hôn, nhẫn cưới, dây chuyền và bông tai.

    Kim cương Oval

    Kim cương Oval có khả năng “ăn gian” kích thước lên tới 10-15% so với các loại kim cương khác cùng trọng lượng, giúp “hack” đôi bàn tay trông thon dài hơn. Kiểu cắt oval mang vẻ đẹp mềm mại, tinh tế, là lựa chọn hoàn hảo trong chế tác nhẫn solitaire, dây chuyền solitaire, bông tai dạng drop hay stud Oval

    Kim cương Princess

    Princess là dáng kim cương vuông sắc nét với độ lấp lánh cao chỉ đứng sau round brilliant. Trong chế tác, kim cương Princess thường được dùng cho nhẫn cầu hôn, nhẫn nữ viền pave hay nhẫn cặp.

    Kim cương princess thường được dùng cho nhẫn cầu hôn, nhẫn nữ viền pave

    Kim cương Emerald

    Emerald là dáng với giác cắt bậc (Step Cut) tạo hiệu ứng “gương soi” thu hút. Khác với các loại kim cương lấp lánh mạnh, emerald “tập trung” tôlên độ trong suốt và thần thái sang trọng của viên đá. Những đường cắt song song tạo cảm giác tinh tế, tối giản và vô cùng cao cấp như phong cách của giới thượng lưu. Dòng shape này rất hợp với nhẫn solitaire bản to, dây chuyền mặt lớn hay trang sức mang phong cách vintage – Art Deco.

    Kim cương Pear

    Pear hay giác cắt giọt lệ được xem là biểu tượng cho vẻ đẹp duyên dáng, tinh tế mang hơi hướng “nghệ thuật”, là lựa chọn hoàn hảo cho những ai chuộng phong cách thanh lịch, sang trọng, không theo “lối mòn”. Kiểu cắt Pear tạo “hiệu ứng thị giác” khiến ngón tay như được kéo dài và trở nên thon gọn hơn.

    Kim cương Heart

    Heart là một trong những dáng kim cương khó chế tác nhất vì yêu cầu cắt mài đối tuyệt đối cân ứng. Nó chính là bểu tượng cho tình yêu, lãng mạn và kết nối cảm xúc. Kiểu cắt này cũng được ứng dụng rộng rãi trong chế tác nhẫn kỷ niệm, dây chuyền hay quà tặng cho những dịp đặc biệt như lễ tình nhân.

    Cập nhật giá các loại kim cương

    Giá kim cương tự nhiên theo từng loại và chất lượng 4Cs

    Kim cương tự nhiên luôn thuộc top đầu trong phân khúc cao nhất do độ quý hiếm. Giá kim cương tự nhiên chịu ảnh hưởng bởi tiêu chuẩn 4Cs (Carat-Cut-Color-Clarity). Hai viên kim cương cùng 1 carat nhưng một viên màu D, độ tinh khiết VVS1, giác cắt Excellent có thể cao gấp 2-4 lần viên màu G, độ tinh khiết SI1, giác cắt Good.

    Nhìn chung, giá kim cương tự nhiên dao động từ vài chục triệu cho đến hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng với kim cương “cao cấp”, màu hiếm (hồng, xanh, vàng đậm) hay Type IIa tinh khiết.

    Kim cương tự nhiên thuộc top đầu các loại kim cương cao cấp nhất
    Kim cương tự nhiên thuộc top đầu các loại kim cương cao cấp nhất

    Giá kim cương nhân tạo

    Kim cương nhân tạo (Lab-grown Diamond) có cấu trúc tinh thế, độ cứng và vẻ lấp lánh tương tự kim cương tự nhiên, chỉ khác là được tạo ra trong phòng thí nghiệm mô phỏng điều kiện hình thành kim cương ngoài tự nhiên.

    Thông thường, giá kim cương nhân tạo chỉ bằng 30-50% giá kim cương tự nhiên cùng 4Cs. Một viên lab-grown 1 carat, màu F, độ tinh khiết VS1, cắt Excellent có giá dao động 15-40 triệu, trong khi tự nhiên có thể từ 70-150 triệu trở lên.

    Giá đá giả kim cương

    Giá đá giả kim cương rẻ hơn rất nhiều so với kim cương tự nhiên dù sở hữu vẻ ngoài khá tương đồng. Trong các loại đá mô phỏng, Moissanite ưa chuộng hơn cả nhờ vẻ ngoài lấp lánh, độ cứng 9.25/10 và độ bền tốt, thích hợp trong chế tác trang sức đeo hằng ngày. Giá Moissanite chỉ bằng khoảng 5-10% kim cương tự nhiên, một viên 1 carat loại cao cấp thường chỉ từ 1-4 triệu đồng.

    Trong khi đó, Cubic Zirconia (CZ) lại rẻ hơn kim cương rất nhiều, chỉ bằng khoảng 1% giá kim cương nhưng độ cứng thấp, dễ trầy xước nên chủ yếu được dùng trong trang sức thời trang. Mức giá của CZ phổ biến chỉ ở mức vài trăm nghìn mỗi viên.

    Bài liên quan

    Sản phẩm tham khảo

    Kim cương IGI radiant 1.5ct D-VVS2

    Kim cương IGI pear 1.0ct D-VVS2

    Kim cương

    Kim cương IGI 5.4 li D-VVS1

    Kim cương

    Kim cương IGI 6.8 li D-Vs1

    Kim cương

    Kim cương IGI 5.0 li D-VVS2

    Kim cương

    Kim cương IGI 6.0 ly D-VVS2

    Kim cương

    Kim cương IGI 5.0 li D-Vs1

    oval 1 carat

    Kim cương IGI Oval 1.0ct D-VVS2